Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 7 | 0 | 0 | 33:4 | 21 |
| 2 |
|
7 | 6 | 0 | 1 | 20:8 | 18 |
| 3 |
|
7 | 3 | 0 | 4 | 15:19 | 9 |
| 4 |
|
8 | 1 | 1 | 6 | 8:21 | 4 |
| 5 |
|
7 | 0 | 1 | 6 | 4:28 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
11
45
11
45
B
B
2.5/3
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
3.5
1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
3
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
2.5
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Qualifier
00
53
00
53
B
Qualifier
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
B
4.5
2
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
50
111
50
111
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
2.5/3
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5/3
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Jose Hernandez |
| Điều khiển Ý | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Na Uy | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

