Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yacoub El Mansour
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 4 | 8 | 11:19 | 7 | 15 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:6 | 4 | 16 |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 6:13 | 3 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:9 | 1 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 7 | 4 | 5:10 | 13 | 11 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 10 |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 2:8 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 3 | 7 | 14:19 | 12 | 12 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | 9 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:10 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 8:6 | 18 | 7 | 31% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 4 | 50% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | 7 | 8 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
21
20
21
Morocco Excellence Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Morocco Excellence Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
FUS Fath Union Sportive Rabat

