0
0
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yanbian Longding
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 7 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 7 | 1 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:10 | 0 | 16 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | 16 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:10 | 0 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:5 | 0 | 16 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 15 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:5 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
61
11
61
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
41
11
41
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
30
00
30
T
2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
H
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
21
20
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
31
11
31
B
2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
22
11
22
T
2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
B
2
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Shanghai Jiading City Fight Fat

