Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 9
-
1 Phạt góc nửa trận 5
-
4 Dứt điểm 13
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
95 Tấn công 96
-
46 Tấn công nguy hiểm 49
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
1 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 10
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
1 Phạt góc 5
-
48 Tấn công 50
-
22 Tấn công nguy hiểm 19
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Phạt góc 4
-
47 Tấn công 46
-
24 Tấn công nguy hiểm 30
-
0 Thẻ vàng 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
77'
50'
HT0 - 1
41'
39'
8'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
Ghi bàn
12%
10%
22%
22%
14%
30%
8%
15%
21%
5%
21%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
20%
5%
10%
20%
5%
30%
50%
20%
5%
10%
10%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
3.2 Ghi bàn 1.7
-
1.2 Thủng lưới 0.8
-
9.5 Bị sút trúng mục tiêu 9.3
-
6.8 Phạt góc 5.7
-
1.6 Thẻ vàng 1.6
-
53.6% TL kiểm soát bóng 58.0%

