Bảng xếp hạng
Yau Tsim Mong
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:17 | 2 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | 1 | 15 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:10 | 1 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:17 | 2 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 | 16 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 15 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:5 | 3 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 |
Wing Yee FT
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 12 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:6 | 5 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 5 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 10 | 50% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:3 | 7 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
40
62
40
62
B
B
3
1/1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1.5
H
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
53
11
53
B
T
3.5/4
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
B
H
3.5
1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
3.5
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
4.5
2
T
T
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
53
11
53
B
T
3.5/4
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
3
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
5
2
X
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
H
6
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3.5
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
3.5
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
53
11
53
T
B
3.5/4
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
T
4
1.5/2
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
80
100
80
100
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
HongKong 2 Division League
7 Ngày
HongKong 2 Division League
14 Ngày
HongKong 2 Division League
21 Ngày
HongKong 2 Division League
7 Ngày
HongKong 2 Division League
14 Ngày
HongKong 2 Division League
21 Ngày



