So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yeni Malatyaspor
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 0 | 0 | 37 | 14:148 | 0 | 20 |
| Chủ | 18 | 0 | 0 | 18 | 8:69 | 0 | 20 |
| Khách | 19 | 0 | 0 | 19 | 6:79 | 0 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:38 | 0 | |
| Tất cả | 37 | 1 | 4 | 32 | 6:68 | 7 | 20 |
| Chủ | 18 | 0 | 2 | 16 | 2:33 | 2 | 20 |
| Khách | 19 | 1 | 2 | 16 | 4:35 | 5 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:18 | 0 |
Genclerbirligi
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 18 | 11 | 8 | 52:34 | 65 | 2 | |
| Chủ | 19 | 12 | 4 | 3 | 26:11 | 40 | 2 | |
| Khách | 18 | 6 | 7 | 5 | 26:23 | 25 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:2 | 14 | ||
| Tất cả | 37 | 12 | 16 | 9 | 24:16 | 52 | 8 | 32% |
| Chủ | 19 | 6 | 7 | 6 | 11:8 | 25 | 15 | 32% |
| Khách | 18 | 6 | 9 | 3 | 13:8 | 27 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
101
31
101
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
09
03
09
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
71
40
71
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
14
03
14
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
06
02
06
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
07
03
07
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
40
00
40
B
3.5/4
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
B
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
53
22
53
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Süleyman Bahadır |
| Điều khiển Yeni Malatyaspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Genclerbirligi | 0T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

