Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yeovil Town
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 4 | 2 | 32:15 | 25 | 4 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 19:9 | 14 | 5 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:6 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:3 | 14 | |
| Tất cả | 13 | 7 | 4 | 2 | 11:4 | 25 | 4 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:4 | 13 | 5 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:1 | 13 |
Altrincham
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 0 | 5 | 20:19 | 24 | 6 | |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:7 | 15 | 4 | |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 7:12 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:6 | 15 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 5 | 2 | 12:8 | 23 | 5 | 46% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | 6 | 50% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:5 | 11 | 6 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
31
52
31
52
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp FA
00
33
00
33
B
B
3.5
1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
06
01
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
14
13
14
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
13
26
13
26
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3.5
1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
25
23
25
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League Anh
3 Ngày
National League Anh
7 Ngày
National League Anh
21 Ngày
National League Anh
3 Ngày
National League Anh
7 Ngày
National League Anh
21 Ngày



