Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yeovil Town
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 14 | 10 | 17 | 46:53 | 52 | 15 |
| Chủ | 20 | 6 | 6 | 8 | 21:23 | 24 | 21 |
| Khách | 21 | 8 | 4 | 9 | 25:30 | 28 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:7 | 6 | |
| Tất cả | 41 | 10 | 21 | 10 | 19:23 | 51 | 14 |
| Chủ | 20 | 3 | 12 | 5 | 8:10 | 21 | 20 |
| Khách | 21 | 7 | 9 | 5 | 11:13 | 30 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 17 | 15 | 9 | 58:43 | 66 | 4 | |
| Chủ | 21 | 9 | 6 | 6 | 31:22 | 33 | 8 | |
| Khách | 20 | 8 | 9 | 3 | 27:21 | 33 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | ||
| Tất cả | 41 | 15 | 13 | 13 | 24:19 | 58 | 10 | 37% |
| Chủ | 21 | 8 | 5 | 8 | 14:11 | 29 | 10 | 38% |
| Khách | 20 | 7 | 8 | 5 | 10:8 | 29 | 9 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2/2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
03
04
03
04
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
21
41
21
41
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
31
00
31
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
22
22
22
22
H
2/2.5
T
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Oldham Athletic AFC

