Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yeovil Town
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 5 | 17 | 37:47 | 41 | 14 |
| Chủ | 18 | 7 | 4 | 7 | 22:25 | 25 | 14 |
| Khách | 16 | 5 | 1 | 10 | 15:22 | 16 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | |
| Tất cả | 34 | 8 | 17 | 9 | 18:21 | 41 | 15 |
| Chủ | 18 | 5 | 10 | 3 | 11:9 | 25 | 12 |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 7:12 | 16 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:7 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 10 | 7 | 62:50 | 61 | 6 | |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 33:23 | 34 | 6 | |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 29:27 | 27 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 10:19 | 2 | ||
| Tất cả | 34 | 14 | 12 | 8 | 29:25 | 54 | 5 | 41% |
| Chủ | 17 | 9 | 3 | 5 | 17:14 | 30 | 6 | 53% |
| Khách | 17 | 5 | 9 | 3 | 12:11 | 24 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:13 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
England FA Vase
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
England FA Vase
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
England FA Vase
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
England FA Vase
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
01
04
01
04
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
B
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
Hạng 3 Anh
22
34
22
34
T
Hạng 4 Anh
12
43
12
43
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
24
36
24
36
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
England FA Vase
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
England FA Vase
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Scunthorpe United

