Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yeovil Town
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 9 | 12 | 39:39 | 45 | 11 |
| Chủ | 16 | 5 | 5 | 6 | 18:17 | 20 | 20 |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 21:22 | 25 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | |
| Tất cả | 33 | 8 | 18 | 7 | 15:15 | 42 | 12 |
| Chủ | 16 | 2 | 10 | 4 | 6:7 | 16 | 19 |
| Khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 9:8 | 26 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Southend United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 11 | 10 | 40:35 | 47 | 9 | |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 25:20 | 26 | 8 | |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 15:15 | 21 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 33 | 12 | 13 | 8 | 19:14 | 49 | 6 | 36% |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 12:8 | 25 | 8 | 35% |
| Khách | 16 | 6 | 6 | 4 | 7:6 | 24 | 7 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2/2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
England FA Vase
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
02
03
02
03
B
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
Hạng 3 Anh
01
41
01
41
B
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
England FA Vase
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
England FA Vase
11
35
11
35
T
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

