So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yichun Weihu
[S-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 10 | 8 | 15:23 | 22 | 11 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 7:11 | 10 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 8:12 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 9:10 | 28 | 8 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:7 | 13 | 11 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 4:3 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 14 | 4 | 13:16 | 26 | 8 | |
| Chủ | 11 | 3 | 7 | 1 | 7:7 | 16 | 6 | |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 6:9 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:4 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 15 | 4 | 4:5 | 24 | 9 | 14% |
| Chủ | 11 | 1 | 8 | 2 | 1:2 | 11 | 10 | 9% |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 3:3 | 13 | 6 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2
0.5/1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Cúp FA Trung Quốc
10
31
10
31
T
H
3/3.5
1.5/2
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
14 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
14 Ngày
Lanzhou Longyuan Athletics



