So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
21
34
21
34
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
03
06
03
06
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
30
41
30
41
T
3
T
Chưa có dữ liệu
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Nhật Bản
30
70
30
70
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
B
T
2.5/3
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
33
03
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
3 Ngày
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
11 Ngày
J3 League Nhật Bản
3 Ngày
J3 League Nhật Bản
10 Ngày
J. League Cup
14 Ngày



