Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 101' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 100' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 101' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 100' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 101' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 100' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
0 Phạt góc 9
-
0 Phạt góc nửa trận 3
-
11 Dứt điểm 21
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
73 Tấn công 107
-
29 Tấn công nguy hiểm 62
-
32% TL kiểm soát bóng 68%
-
19 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Cản bóng 10
-
7 Đá phạt trực tiếp 18
-
35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
-
266 Chuyền bóng 571
-
65% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Việt vị 9
-
1 Số lần cứu thua 1
-
11 Tắc bóng 4
-
5 Số lần thay người 5
-
5 Cú rê bóng 7
-
15 Quả ném biên 27
-
0 Sút trúng cột dọc 3
-
19 Tắc bóng thành công 13
-
9 Cắt bóng 11
-
2 Tạt bóng thành công 7
-
2 Kiến tạo 2
-
15 Chuyển dài 40
-
1.42 expected Goal(xG) 3.47
-
0 Phạt góc 3
-
7 Dứt điểm 8
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
27 Tấn công 25
-
12 Tấn công nguy hiểm 17
-
35% TL kiểm soát bóng 65%
-
12 Phạm lỗi 3
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 4
-
3 Đá phạt trực tiếp 12
-
149 Chuyền bóng 285
-
64% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 4
-
6 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 3
-
10 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Cắt bóng 8
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
11 Chuyển dài 13
-
1.1 expected Goal(xG) 0.93
-
0 Phạt góc 6
-
4 Dứt điểm 13
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
46 Tấn công 82
-
17 Tấn công nguy hiểm 45
-
29% TL kiểm soát bóng 71%
-
7 Phạm lỗi 4
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 6
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
117 Chuyền bóng 286
-
66% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
0 Việt vị 5
-
1 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 1
-
1 Cú rê bóng 4
-
5 Quả ném biên 17
-
0 Sút trúng cột dọc 2
-
3 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 5
-
4 Chuyển dài 27
-
0.32 expected Goal(xG) 2.54
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 4
90+12'
Cavric A.
Shibasaki G.
90+9'
Cavric A.
90+5'
Homare Tokuda
Penalty awarded
86'
Homare Tokuda
Goal cancelled
85'
Cavric A.
Ogawa R.
85'
Homare Tokuda
Hirose R.
81'
Leo Ceara
Croux J.
Tsunoda R.
77'
Miyaichi R.
Kondo T.
69'
David D.
Amano J.
69'
Rio Nitta
Tanimura K.
69'
67'
Shibasaki G.
Bueno M.
67'
Hayashu H.
Yan
George Onaiwu
Shin Miidera
61'
Tanimura K.
Amano J.
58'
46'
Matsumura Y.
Yoshida M.
HT2 - 1
24'
Suzuki Y.
Tanimura K.
Amano J.
18'
11'
Leo Ceara
Ogawa R.
Shin Miidera
7'
FT3 - 4
Cú sút thứ 32Rio Nitta Không trúng đích
90+16'
90+12'
Cavric A.Shibasaki G.
90+12'
90+12'
90+11'
Cú sút thứ 29Kosuke Matsumura Bị chặn
90+11'
90+9'
Cavric A.
90+9'
90+4'
90+3'
90+1'
90+1'
86'
Homare TokudaBàn thắng bị từ chối
86'
86'
85'
Cavric A.Ogawa R.
85'
Homare TokudaHirose R.
81'
Leo Ceara
81'
81'
Cú sút thứ 22Rio Nitta Bị cản phá
79'
78'
Croux J.Tsunoda R.
77'
Miyaichi R.Kondo T.
69'
David D.Amano J.
69'
Rio NittaTanimura K.
69'
69'
69'
67'
67'
Shibasaki G.Bueno M.
67'
Hayashu H.Yan
65'
65'
64'
62'
George OnaiwuShin Miidera
61'
Tanimura K.Amano J.
58'
Cú sút thứ 17Tanimura K. Bàn thắng
58'
57'
57'
56'
49'
49'
46'
Matsumura Y.Yoshida M.
HT2 - 1
45+4'
Cú sút thứ 14Tanimura K. Không trúng đích
45'
Cú sút thứ 13Kosuke Matsumura Bị chặn
45'
43'
Cú sút thứ 12Shin Miidera Không trúng đích
42'
41'
39'
39'
38'
37'
35'
31'
31'
30'
27'
25'
Suzuki Y.
Cú sút thứ 6Kosuke Matsumura Không trúng đích
22'
Tanimura K.Amano J.
18'
Cú sút thứ 5Tanimura K. Bàn thắng
18'
16'
Lỗi việt vị thứ 1
14'
11'
Leo CearaOgawa R.
11'
Cú sút thứ 3Kondo T. Không trúng đích
9'
Shin Miidera
7'
Cú sút thứ 2Shin Miidera Bàn thắng
7'
3'
Đội hình
4-2-3-1
4-4-2
-
5.536Blanco R. -
6.013Taisei Inoue
6.317Quinones J.
6.133Kosei Suwama
6.522Tsunoda R. -
6.714Chinen K.
6.241Kosuke Matsumura -
7.024Kondo T.
2
6.740Amano J.
7.147Shin Miidera -
2
8.99Tanimura K.
-
6.81Hayakawa T. -
6.77Ogawa R.
6.65Sekigawa I.
6.955Ueda N.
6.237Hirose R. -
5.240Suzuki Y.
7.08Bueno M.
6.56Misao K.
7.118Yan -
6.130Yoshida M.
2
8.89Leo Ceara
Cầu thủ thay thế
18
6.9
George Onaiwu
43
6.5
Rio Nitta
23
6.8
Miyaichi R.
26
6.7
David D.
11
6.3
Croux J.
21
Iikura H.
34
Kimura T.
8
Kida T.
28
Yamane R.
27
6.6
Matsumura Y.
24
6.4
Hayashu H.
10
6.6
Shibasaki G.
77
8.5
Cavric A.
34
6.2
Homare Tokuda
21
Yamada T.
35
Motosuna A.
3
K. Tae-Hyeon
23
Keisuke Tsukui
Chấn thương và án treo giò
-
7Daiya TonoKouki Anzai2
-
Yuta Higuchi14
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
8%
13%
8%
18%
16%
22%
18%
22%
20%
16%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
9%
17%
22%
12%
22%
12%
18%
14%
13%
36%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.7
-
1.0 Thủng lưới 0.9
-
11.0 Bị sút trúng mục tiêu 12.8
-
3.8 Phạt góc 3.7
-
0.8 Thẻ vàng 1.1
-
11.0 Phạm lỗi 10.2
-
48.2% TL kiểm soát bóng 59.1%



