Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 5 | 1 | 1 | 14:6 | 16 |
| 2 |
|
7 | 5 | 0 | 2 | 15:4 | 15 |
| 3 |
|
6 | 4 | 1 | 1 | 20:9 | 13 |
| 4 |
|
7 | 4 | 1 | 2 | 14:10 | 13 |
| 5 |
|
7 | 3 | 2 | 2 | 11:7 | 11 |
| 6 |
|
7 | 3 | 1 | 3 | 12:14 | 10 |
| 7 |
|
7 | 3 | 0 | 4 | 11:14 | 9 |
| 8 |
|
7 | 2 | 2 | 3 | 10:16 | 8 |
| 9 |
|
6 | 2 | 2 | 2 | 3:9 | 8 |
| 10 |
|
6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 |
| 11 |
|
6 | 1 | 0 | 5 | 3:14 | 3 |
| 12 |
|
7 | 0 | 1 | 6 | 9:19 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
34
11
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
B
3.5
1.5
X
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
3
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
3/3.5
X
Giao hữu
50
71
50
71
J. League Cup
01
12
01
12
T
2.5/3
T
J. League Cup
12
13
12
13
B
3
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Nhật Bản
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp FA Trung Quốc
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
3/3.5
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
3/3.5
0.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
11
32
11
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
34
22
34
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mouood Bonyadifar |
| Điều khiển Yokohama F Marinos | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Shanghai Shenhua | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

