Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
York City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 21 | 7 | 6 | 66:32 | 70 | 2 |
| Chủ | 17 | 13 | 2 | 2 | 42:14 | 41 | 2 |
| Khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 24:18 | 29 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | |
| Tất cả | 34 | 15 | 13 | 6 | 25:14 | 58 | 3 |
| Chủ | 17 | 9 | 6 | 2 | 17:7 | 33 | 4 |
| Khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 8:7 | 25 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Altrincham
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 10 | 8 | 53:38 | 52 | 7 | |
| Chủ | 16 | 8 | 6 | 2 | 28:12 | 30 | 5 | |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 25:26 | 22 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | ||
| Tất cả | 32 | 12 | 12 | 8 | 30:21 | 48 | 7 | 38% |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 20:7 | 29 | 5 | 50% |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 10:14 | 19 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
England FA Vase
11
31
11
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
41
62
41
62
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
53
20
53
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
England FA Vase
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
England FA Vase
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2/2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
England FA Vase
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
England FA Vase
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
England FA Vase
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Vase
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
H
2.5
1
T
T
England FA Vase
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

