Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Young Boys
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 36:29 | 29 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 18:6 | 17 | 2 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 18:23 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:7 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 8 | 4 | 16:14 | 23 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 8:2 | 14 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:12 | 9 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 |
Grasshoppers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 5 | 9 | 19:31 | 14 | 11 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 14:12 | 9 | 9 | |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 5:19 | 5 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:10 | 4 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 9:14 | 21 | 8 | 29% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:5 | 15 | 4 | 50% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 1:9 | 6 | 10 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
42
00
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
10
10
10
10
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
52
31
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
61
30
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
02
00
02
Giao hữu
02
12
02
12
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alessandro Dudic |
| Điều khiển Young Boys | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Grasshoppers | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

