Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Young Boys
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 5 | 6 | 38:38 | 29 | 6 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 20:12 | 17 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 18:26 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:15 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 17:19 | 23 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 9:5 | 14 | 7 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8:14 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 |
Lausanne Sports
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 6 | 7 | 28:27 | 24 | 7 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 20:17 | 14 | 7 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 8:10 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:6 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 12 | 4 | 11:8 | 21 | 10 | 16% |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 10:4 | 15 | 4 | 30% |
| Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 1:4 | 6 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
26
13
26
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
42
00
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
16
02
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
24
22
24
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
42
40
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
52
10
52
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu

