Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | 11:2 | 12 |
| 2 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | 12:5 | 12 |
| 3 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | 8:3 | 12 |
| 4 |
|
5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 |
| 5 |
|
5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 |
| 6 |
|
5 | 3 | 2 | 0 | 9:5 | 11 |
| 7 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 9:5 | 10 |
| 8 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 7:4 | 10 |
| 9 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 7:5 | 10 |
| 10 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 11:7 | 9 |
| 11 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 10:6 | 9 |
| 12 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 8:4 | 9 |
| 13 |
|
5 | 2 | 3 | 0 | 6:2 | 9 |
| 14 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 9:7 | 9 |
| 15 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 7:5 | 9 |
| 16 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | 9:5 | 8 |
| 17 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | 10:7 | 8 |
| 18 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | 7:4 | 8 |
| 19 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | 8 |
| 20 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | 5:5 | 8 |
| 21 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7:8 | 7 |
| 22 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 |
| 23 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7:10 | 7 |
| 24 |
|
5 | 2 | 0 | 3 | 7:7 | 6 |
| 25 |
|
5 | 2 | 0 | 3 | 8:11 | 6 |
| 26 |
|
5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | 6 |
| 27 |
|
5 | 2 | 0 | 3 | 4:9 | 6 |
| 28 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | 4 |
| 29 |
|
5 | 1 | 0 | 4 | 5:10 | 3 |
| 30 |
|
5 | 1 | 0 | 4 | 4:9 | 3 |
| 31 |
|
5 | 1 | 0 | 4 | 3:8 | 3 |
| 32 |
|
5 | 0 | 1 | 4 | 2:7 | 1 |
| 33 |
|
5 | 0 | 1 | 4 | 2:9 | 1 |
| 34 |
|
5 | 0 | 1 | 4 | 2:10 | 1 |
| 35 |
|
5 | 0 | 1 | 4 | 1:14 | 1 |
| 36 |
|
5 | 0 | 0 | 5 | 4:12 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
42
00
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
10
10
10
10
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
21
32
21
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
61
20
61
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Europa League
03
34
03
34
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Pháp
00
17
00
17
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
33
12
33
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | SANDER VAN DER EIJK |
| Điều khiển Young Boys | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Lille OSC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

