Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
05
01
05
T
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
52
31
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
22
33
22
33
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
05
04
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
11
01
11
Cúp Thụy Sĩ
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
01
51
01
51
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
42
21
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
13
10
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
04
15
04
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
32
31
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Enea Jorgji |
| Điều khiển Young Boys | 0T 0H 0B |
| Điều khiển RB Leipzig | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

