Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Young Boys
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 33:31 | 31 | 8 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 22:13 | 21 | 4 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:18 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 14:16 | 28 | 7 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 9:6 | 15 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:10 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Sion
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 31:32 | 27 | 9 | |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 20:13 | 17 | 8 | |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 11:19 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 12 | 4 | 16:10 | 30 | 6 | 27% |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 11:4 | 18 | 3 | 36% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:6 | 12 | 7 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
20
61
20
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
14
16
14
16
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
43
22
43
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
60
10
60
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
43
12
43
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
33
11
33
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Thụy Sĩ
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
40
10
40
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fedayi San |
| Điều khiển Young Boys | 28T 6H 8B |
| Điều khiển Sion | 10T 7H 11B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

