Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
14
01
14
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
41
11
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
14
54
14
54
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
H
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
62
21
62
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
32
20
32
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
12
13
12
13
T
2.5/3
T
Europa League
20
50
20
50
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
117
00
117
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
23
43
23
43
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rade Obrenović |
| Điều khiển Young Boys | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Slovan Bratislava | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

