Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Young Boys
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 7 | 9 | 44:35 | 43 | 5 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 31:14 | 30 | 1 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 13:21 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:4 | 12 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 13 | 6 | 19:17 | 40 | 4 |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 13:7 | 22 | 3 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 6:10 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
St. Gallen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 9 | 9 | 42:40 | 39 | 8 | |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 26:17 | 24 | 7 | |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 16:23 | 15 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 13 | 8 | 17:20 | 34 | 9 | 25% |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 10:8 | 19 | 7 | 29% |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 7:12 | 15 | 8 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:8 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Sĩ
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
61
20
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
33
02
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Thụy Sĩ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fedayi San |
| Điều khiển Young Boys | 29T 6H 8B |
| Điều khiển St. Gallen | 16T 13H 16B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

