Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Young Boys
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 4 | 0 | 33:18 | 22 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 17:12 | 11 | 2 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 16:6 | 11 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 17:12 | 12 | |
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 16:9 | 21 | 1 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:7 | 10 | 2 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:2 | 11 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | 13 |
St. Gallen
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 1 | 4 | 17:19 | 16 | 4 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:10 | 7 | 8 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:9 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:10 | 12 | 8 | 30% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:3 | 7 | 8 | 40% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:7 | 5 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:8 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
05
05
05
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
B
4
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5/2
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
32
12
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
33
10
33
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
24
12
24
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
32
33
32
33
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
42
22
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
04
01
04
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
B
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
03
06
03
06
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
13
35
13
35
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
33
11
33
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
23
38
23
38
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
33
02
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
40
41
40
41
B
B
3
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
34
01
34
B
B
3.5
1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
03
01
03
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
8 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
28 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
28 Ngày



