Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Young Boys
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 12:4 | 7 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 8:2 | 4 | 2 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 12:4 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 1 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 |
Vaduz
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 5:8 | 0 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 10 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:5 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 5:8 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 8 | 33% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
01
04
01
04
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
B
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
03
06
03
06
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
13
35
13
35
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
33
11
33
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
23
38
23
38
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
3.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
32
12
32
B
3.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
21
61
21
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
54
22
54
B
3
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
40
30
40
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
H
3/3.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
12
10
12
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
43
21
43
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
22
22
22
B
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
32
30
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Desiree Grundbacher |
| Điều khiển Young Boys | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Vaduz | 4T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
9 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
10 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
13 Ngày



