Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Young Boys
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 25:29 | 23 | 9 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:12 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9:17 | 6 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 10:16 | 20 | 9 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 7:6 | 11 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:10 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 |
Winterthur
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 4 | 11 | 16:40 | 13 | 12 | |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 9:18 | 10 | 11 | |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 7:22 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:14 | 5 | ||
| Tất cả | 18 | 1 | 8 | 9 | 5:18 | 11 | 12 | 6% |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:8 | 7 | 12 | 11% |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 2:10 | 4 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
14
16
14
16
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
3/3.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
52
31
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
51
31
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
42
22
42
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5/2
X
X
Cúp Thụy Sĩ
20
22
20
22
B
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
3/3.5
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
Giao hữu
00
11
00
11
B
3.5
X
Giao hữu
12
42
12
42
Giao hữu
00
20
00
20
H
3.5
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Thụy Sĩ
32
34
32
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
03
16
03
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
3
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
2.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Urs Schnyder |
| Điều khiển Young Boys | 22T 9H 6B |
| Điều khiển Winterthur | 5T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

