Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Young Boys
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 25:23 | 22 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | 5 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 14:17 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:13 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 9:10 | 16 | 7 |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:8 | 8 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
Winterthur
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 3 | 9 | 16:36 | 6 | 12 | |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 12:16 | 5 | 12 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:20 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:15 | 4 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 2 | 8 | 5:15 | 11 | 11 | 23% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:5 | 8 | 11 | 29% |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:10 | 3 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
42
00
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
10
10
10
10
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
21
32
21
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
14
01
14
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
41
11
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
52
31
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
51
31
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
42
22
42
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5/2
X
X
Cúp Thụy Sĩ
20
22
20
22
B
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
3/3.5
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
Giao hữu
00
11
00
11
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
30
30
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
24
10
24
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
04
00
04
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
01
05
01
05
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
50
40
50
Giao hữu
31
31
31
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Léonce Lionel Tschudi |
| Điều khiển Young Boys | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Winterthur | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

