Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Young Boys
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 6 | 9 | 45:48 | 33 | 6 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 24:15 | 20 | 5 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 21:33 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:13 | 4 | |
| Tất cả | 24 | 7 | 9 | 8 | 20:23 | 30 | 8 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 11:7 | 17 | 7 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 9:16 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 |
Winterthur
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 3 | 5 | 15 | 27:61 | 14 | 12 | |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 17:24 | 9 | 12 | |
| Khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 10:37 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:15 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 5 | 13 | 9:29 | 20 | 12 | 22% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 6:9 | 12 | 11 | 27% |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 3:20 | 8 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:8 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
21
32
21
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
41
00
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
26
13
26
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
52
31
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
51
31
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
42
22
42
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5/2
X
X
Cúp Thụy Sĩ
20
22
20
22
B
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
3/3.5
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
30
30
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
24
10
24
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Johannes von Mandach |
| Điều khiển Young Boys | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Winterthur | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

