Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yunnan Yukun
[CHA D1-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 6 | 4 | 70:20 | 66 | 1 |
| Chủ | 15 | 12 | 3 | 0 | 40:5 | 39 | 1 |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 30:15 | 27 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:6 | 12 | |
| Tất cả | 30 | 19 | 8 | 3 | 35:9 | 65 | 1 |
| Chủ | 15 | 11 | 4 | 0 | 17:1 | 37 | 1 |
| Khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 18:8 | 28 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:3 | 12 |
Beijing Guoan
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 8 | 6 | 65:35 | 56 | 4 | |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 43:15 | 33 | 4 | |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 22:20 | 23 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 23:6 | 14 | ||
| Tất cả | 30 | 14 | 11 | 5 | 28:15 | 53 | 3 | 47% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 18:8 | 28 | 3 | 53% |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 10:7 | 25 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
32
21
32
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
T
3
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
22
32
22
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
60
20
60
T
T
3/3.5
T
VĐQG Trung Quốc
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

