Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
Cú phát bóng *
-
5 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
15 Dứt điểm 15
-
8 Sút trúng mục tiêu 5
-
100 Tấn công 82
-
37 Tấn công nguy hiểm 26
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
9 Phạm lỗi 13
-
2 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 7
-
3 Cản bóng 3
-
13 Đá phạt trực tiếp 9
-
55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
-
360 Chuyền bóng 367
-
81% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Số lần cứu thua 5
-
10 Tắc bóng 2
-
4 Số lần thay người 4
-
6 Cú rê bóng 3
-
22 Quả ném biên 28
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
16 Tắc bóng thành công 11
-
5 Cắt bóng 5
-
6 Tạt bóng thành công 3
-
3 Kiến tạo 1
-
34 Chuyển dài 35
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
* Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng *
-
2 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 5
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
55 Tấn công 47
-
14 Tấn công nguy hiểm 12
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
2 Phạm lỗi 4
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 2
-
185 Chuyền bóng 194
-
84% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
0 Việt vị 2
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 2
-
4 Cú rê bóng 1
-
12 Quả ném biên 14
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
17 Chuyển dài 19
-
3 Phạt góc 1
-
0 Dứt điểm 6
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
0 Sút ngoài cầu môn 1
-
0 Cản bóng 2
-
9 Đá phạt trực tiếp 7
-
175 Chuyền bóng 173
-
77% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
3 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 1
-
2 Cú rê bóng 2
-
10 Quả ném biên 14
-
2 Cắt bóng 4
-
17 Chuyển dài 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
87'
Kuang Zhaolei
Jin Yonghao
Deng Hanwen
86'
Huang Zichang
Cleber
83'
Tang Miao
Yongyong Hou
82'
80'
Zheng Chuanhui
Lin Chuangyi
80'
Ngan C.
Yeboah Y.
Zhang Chenliang
Yang Zihao
71'
Yang Zihao
71'
Caio Vinicius
Ye Chugui
65'
65'
Luo Senwen
Edjouma M.
58'
Yeboah Y.
El Messaoudi A.
HT3 - 0
Yongyong Hou
Yi Teng
45+2'
Yi Teng
Ionita II A.
16'
Cleber
Yang Zihao
12'

4-1-4-1
-
6.41Bao Y. -
7.0
25Deng Hanwen
8.1
18Yi Teng
8.333Burca A.
7.1

21Yang Zihao -
7.38Xu Xin -
7.1
10Ionita II A.
6.7
7Ye Chugui
7.7
30Yongyong Hou
6.711Taty Maritu O. -
7.6
9Cleber
-
6.010Carlos Strandberg -
5.9
34Jin Yonghao
6.5
11El Messaoudi A.
7.6
7Yeboah Y. -
6.6
6Edjouma M.
6.9
8Lin Chuangyi -
6.229Li Suda
6.74Jin Yangyang
5.926Nemanja Andjelkovic
5.737Wei Z. -
6.128Mu Pengfei

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
34
Caio Vinicius

6.7
26
Zhang Chenliang

6.7
20
Tang Miao

6.8
19
Huang Zichang

6.6
24
Yu Jianxian
14
Wang Xinghao
4
Li Songyi
16
Zhang Xiangshuo
15
Zhang Y.
27
Han Zilong
6
Zhao Yuhao
36
Fei Ernanduo

6.6
Luo Senwen
31

6.4
Zheng Chuanhui
47

6.4
Ngan C.
24

6.4
Kuang Zhaolei
27
Jappar Mewlan
43
Liu Jun
1
Song Long
23
Liu Jiashen
33
Liu Junshuai
3
Wang Qiao
17
Sun Zheng''ao
14
Yang Cong
22
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
22%
14%
8%
20%
11%
12%
8%
18%
13%
26%
36%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
14%
12%
10%
15%
20%
18%
20%
17%
14%
24%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 2.0
-
1.5 Thủng lưới 1.6
-
13.0 Bị sút trúng mục tiêu 13.9
-
5.0 Phạt góc 5.5
-
2.0 Thẻ vàng 3.8
-
10.7 Phạm lỗi 14.5
-
43.5% TL kiểm soát bóng 49.1%

