Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
Cú phát bóng *
-
3 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
13 Dứt điểm 9
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
80 Tấn công 91
-
29 Tấn công nguy hiểm 43
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
14 Phạm lỗi 11
-
4 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 0
-
11 Đá phạt trực tiếp 13
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
336 Chuyền bóng 277
-
75% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
6 Việt vị 4
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 7
-
5 Số lần thay người 2
-
13 Cú rê bóng 11
-
27 Quả ném biên 24
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
14 Tắc bóng thành công 11
-
7 Cắt bóng 11
-
4 Tạt bóng thành công 7
-
3 Kiến tạo 1
-
28 Chuyển dài 28
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
-
1.06 expected Goal(xG) 1.67
-
1 Phạt góc 1
-
5 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
44 Tấn công 40
-
16 Tấn công nguy hiểm 14
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
9 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 0
-
9 Đá phạt trực tiếp 9
-
180 Chuyền bóng 128
-
79% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
4 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
4 Tắc bóng 3
-
7 Cú rê bóng 6
-
12 Quả ném biên 12
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
13 Chuyển dài 10
-
0.57 expected Goal(xG) 0.56
-
2 Phạt góc 4
-
8 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
36 Tấn công 51
-
13 Tấn công nguy hiểm 29
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
5 Phạm lỗi 2
-
3 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 4
-
156 Chuyền bóng 149
-
70% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
2 Việt vị 2
-
3 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 4
-
6 Cú rê bóng 5
-
15 Quả ném biên 12
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 6
-
3 Tạt bóng thành công 6
-
15 Chuyển dài 18
-
0.49 expected Goal(xG) 1.11
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT4 - 3
90+12'
Yang Yiming
Caio Vinicius
90+9'
90+2'
Yongyong Hou
Hu R.
Xu Xin
90+1'
Huang Zichang
Cleber
90+1'
90+1'
Wesley
86'
Wesley
Penalty awarded
Wang Zhifeng
81'
Zhang Chenliang
Tsui Wang-Kit
80'
Caio Vinicius
74'
Taty Maritu O.
69'
Ionita II A.
Ye Chugui
64'
Yongyong Hou
Abdusalam Bunyamin
64'
Abdusalam Bunyamin
Taty Maritu O.
56'
49'
Zhao Jianfei
Yao Junsheng
49'
Xia Dalong
Chow T.
HT2 - 1
Yi Teng
45+3'
Taty Maritu O.
Goal confirmed
40'
Taty Maritu O.
Abdusalam Bunyamin
37'
Caio Vinicius
Shi Ke
23'
16'
Chow T.
Wesley
FT4 - 3
90+12'
Yang Yiming
Caio Vinicius
90+9'
Cú sút thứ 23Caio Vinicius Bàn thắng
90+9'
Cú sút thứ 22Caio Vinicius Không trúng đích
90+6'
Cú sút thứ 21Yi Teng Bị chặn
90+5'
Quả phạt góc thứ 8
90+5'
90+4'
90+3'
Yongyong Hou
90+3'
90+2'
90+2'
90+1'
Wesley
Hu R.Xu Xin
90+1'
Huang ZichangCleber
90+1'
90+1'
87'
WesleyPenalty awarded
Zhang ChenliangTsui Wang-Kit
80'
Cú sút thứ 16Yongyong Hou Không trúng đích
76'
Caio Vinicius
73'
70'
Taty Maritu O.
69'
67'
Ionita II A.Ye Chugui
64'
Yongyong HouAbdusalam Bunyamin
64'
63'
63'
Cú sút thứ 12Cleber Không trúng đích
62'
Quả phạt góc thứ 5
61'
60'
Cú sút thứ 11Taty Maritu O. Bị cản phá
59'
Abdusalam BunyaminTaty Maritu O.
56'
Cú sút thứ 10Abdusalam Bunyamin Bàn thắng
56'
54'
54'
Cú sút thứ 8Ye Chugui Không trúng đích
50'
49'
Zhao JianfeiYao Junsheng
49'
Xia DalongChow T.
HT2 - 1
45+4'
Yi Teng
45+3'
Cú sút thứ 7Taty Maritu O. Bị chặn
42'
Taty Maritu O.Goal confirmed
38'
Taty Maritu O.Abdusalam Bunyamin
37'
Cú sút thứ 6Taty Maritu O. Bàn thắng
37'
Caio ViniciusShi Ke
23'
Cú sút thứ 5Caio Vinicius Bàn thắng
23'
Cú sút thứ 4Cleber Không trúng đích
22'
Quả phạt góc thứ 1
22'
16'
Chow T.Wesley
16'
Cú sút thứ 2Abdusalam Bunyamin Không trúng đích
16'
8'
Đội hình
4-3-3
4-1-4-1
-
7.223Wang Zhifeng -
6.33Tsui Wang-Kit
6.75Shi Ke
6.118Yi Teng
6.021Yang Zihao -
7.07Ye Chugui
7.08Xu Xin
2
8.534Caio Vinicius -
8.539Abdusalam Bunyamin
6.89Cleber
8.411Taty Maritu O.
-
4.913Peng Peng -
5.520Xuan Zhijian
5.946Shen Huanming
5.723Yang Yiming
5.916Tang Miao -
6.46Yao Junsheng -
5.911Ademi A.
7.08Chow T.
6.619Zhang Y.
6.931Owusu-Sekyere D. -
8.27Wesley
Cầu thủ thay thế
10
6.5
Ionita II A.
30
5.6
Yongyong Hou
26
5.9
Zhang Chenliang
2
6.2
Hu R.
19
6.5
Huang Zichang
24
Yu Jianxian
1
Bao Y.
25
Deng Hanwen
33
Burca A.
27
Han Zilong
22
Duan Liuyu
36
Fei Ernanduo
25
6.3
Zhao Jianfei
29
6.6
Xia Dalong
49
Haonan Zhang
35
Wei Minzhe
1
Ji Jibao
14
Long Li
4
Jiang Zhipeng
56
王昱衡
17
Li Ning
2
Tian Yifan
39
Menghui Yu
54
Yao J.
Chấn thương và án treo giò
-
Wai-Tsun Dai10
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
23%
12%
10%
26%
28%
8%
7%
19%
13%
17%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
6%
15%
15%
22%
19%
24%
10%
8%
10%
19%
36%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.5
-
2.0 Thủng lưới 1.5
-
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 14.1
-
5.9 Phạt góc 6.0
-
1.8 Thẻ vàng 1.9
-
11.6 Phạm lỗi 15.8
-
51.6% TL kiểm soát bóng 48.0%



