Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yverdon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 3 | 5 | 37:25 | 36 | 3 |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:9 | 21 | 3 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 17:16 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:9 | 12 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 9 | 5 | 13:13 | 24 | 5 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 7:5 | 11 | 7 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:8 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
Aarau
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 15 | 0 | 4 | 36:22 | 45 | 2 | |
| Chủ | 10 | 8 | 0 | 2 | 15:5 | 24 | 2 | |
| Khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 21:17 | 21 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:7 | 12 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 8 | 2 | 16:11 | 35 | 1 | 47% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 7:3 | 19 | 2 | 50% |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 9:8 | 16 | 1 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
24
20
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
H
3
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
VĐQG Thụy Sĩ
31
41
31
41
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
10
32
10
32
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
10
10
10
10
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anojen Kanagasingam |
| Điều khiển Yverdon | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Aarau | 2T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

