Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yverdon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 31:18 | 27 | 3 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:7 | 15 | 3 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 15:11 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:11 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 11:10 | 18 | 6 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:6 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 |
Etoile Carouge
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 3 | 8 | 12:19 | 12 | 8 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:10 | 8 | 7 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:9 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 5:7 | 15 | 9 | 21% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:5 | 8 | 7 | 29% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:2 | 7 | 6 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
24
20
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
13
00
13
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
40
63
40
63
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
T
2
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hüseyin Sanli |
| Điều khiển Yverdon | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Etoile Carouge | 3T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

