Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yverdon
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 8 | 13 | 31:47 | 32 | 10 |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 16:17 | 21 | 10 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 15:30 | 11 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 11 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 12 | 11 | 12:20 | 30 | 11 |
| Chủ | 14 | 2 | 9 | 3 | 4:6 | 15 | 11 |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 8:14 | 15 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
FC Lugano
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 6 | 10 | 45:42 | 45 | 5 | |
| Chủ | 16 | 9 | 3 | 4 | 29:23 | 30 | 2 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 16:19 | 15 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:9 | 6 | ||
| Tất cả | 29 | 8 | 13 | 8 | 19:18 | 37 | 7 | 28% |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 11:11 | 19 | 8 | 25% |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 8:7 | 18 | 4 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
05
00
05
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
61
31
61
B
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
3/3.5
X
League 1 Thụy Sỹ
02
04
02
04
B
2.5/3
T
League 1 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
2.5/3
X
League 1 Thụy Sỹ
00
11
00
11
T
3
X
League 1 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
3
H
League 1 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
3
X
League 1 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
League 1 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
League 1 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
League 1 Thụy Sỹ
01
11
01
11
T
League 1 Thụy Sỹ
00
01
00
01
League 1 Thụy Sỹ
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
33
21
33
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mirel Turkes |
| Điều khiển Yverdon | 2T 1H 7B |
| Điều khiển FC Lugano | 6T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

