Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yverdon
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 16:9 | 19 | 2 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:4 | 9 | 5 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:5 | 10 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 7 | 0 | 7:3 | 16 | 3 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 3 |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
SC Kriens
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 17:12 | 15 | 4 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | 4 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:6 | 5 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:7 | 9 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 8:8 | 17 | 2 | 50% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 2 | 50% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:4 | 7 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
00
12
00
12
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
04
05
04
05
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
32
21
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
B
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
41
21
41
T
T
3/3.5
2/2.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
H
H
3
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
31
32
31
32
B
B
3
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
27 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
27 Ngày



