Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yverdon
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 15:7 | 13 | 4 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:3 | 9 | 3 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:4 | 4 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:4 | 9 | 6 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 6 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Stade Nyonnais
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:13 | 8 | 6 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:8 | 6 | 6 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:5 | 2 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | 7 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:7 | 7 | 8 | 29% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | 4 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
13
00
13
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
40
63
40
63
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
13
00
13
B
3
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
04
00
04
T
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
13
12
13
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
T
Cúp Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
Giao hữu
10
23
10
23
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
45
12
45
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
02
04
02
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
40
00
40
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Deborah Anex |
| Điều khiển Yverdon | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Stade Nyonnais | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.5 |

