Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yverdon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 14 | 4 | 6 | 49:30 | 46 | 3 |
| Chủ | 11 | 8 | 0 | 3 | 22:11 | 24 | 3 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 27:19 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:6 | 13 | |
| Tất cả | 24 | 8 | 10 | 6 | 17:15 | 34 | 5 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 7:6 | 12 | 9 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 10:9 | 22 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 |
Stade Ouchy
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 5 | 9 | 41:33 | 35 | 4 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 26:16 | 19 | 4 | |
| Khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 15:17 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:10 | 6 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 13 | 4 | 21:17 | 34 | 3 | 29% |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 15:9 | 19 | 4 | 33% |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:8 | 15 | 4 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
24
20
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
03
03
03
03
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
42
32
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
22
42
22
42
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Zrinko Prskalo |
| Điều khiển Yverdon | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Stade Ouchy | 4T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

