Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yverdon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 22:10 | 23 | 3 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:3 | 15 | 2 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:5 | 17 | 3 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:2 | 8 | 5 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Vaduz
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 24:9 | 24 | 2 | |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:5 | 18 | 1 | |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:4 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 11:5 | 18 | 2 | 45% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:1 | 16 | 1 | 83% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:4 | 2 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
13
00
13
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
40
63
40
63
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
3
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
51
20
51
B
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
42
22
42
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
33
22
33
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
3.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Desiree Blanco |
| Điều khiển Yverdon | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Vaduz | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

