Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yverdon
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 16:29 | 18 | 11 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 8:14 | 11 | 10 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 8:15 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 9 | 8 | 6:12 | 18 | 11 |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 2:5 | 9 | 12 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 4:7 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
Winterthur
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 5 | 12 | 18:43 | 14 | 12 | |
| Chủ | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:21 | 10 | 11 | |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 7:22 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:12 | 3 | ||
| Tất cả | 20 | 2 | 9 | 9 | 7:18 | 15 | 12 | 10% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:8 | 10 | 11 | 20% |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 2:10 | 5 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
12
12
12
12
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
03
00
03
B
B
5.5/6
2.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Thụy Sỹ
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
League 1 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
League 1 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
League 1 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Thụy Sỹ
10
12
10
12
T
3
H
League 1 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
2.5/3
T
League 1 Thụy Sỹ
12
13
12
13
B
3
T
League 1 Thụy Sỹ
21
22
21
22
T
3
T
League 1 Thụy Sỹ
01
04
01
04
B
2.5/3
T
League 1 Thụy Sỹ
00
11
00
11
T
3
X
League 1 Thụy Sỹ
10
22
10
22
B
League 1 Thụy Sỹ
00
03
00
03
T
League 1 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
League 1 Thụy Sỹ
21
21
21
21
H
League 1 Thụy Sỹ
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Thụy Sĩ
32
34
32
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
03
16
03
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
3
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
2.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Piccolo |
| Điều khiển Yverdon | 0T 2H 2B |
| Điều khiển Winterthur | 8T 5H 11B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |

