Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3/3.5
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
3/3.5
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
34
22
34
T
3.5
T
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2.5/3
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
2.5/3
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu

