Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zaglebie Lubin
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 31:24 | 28 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 22:9 | 19 | 4 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:15 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:6 | 11 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 15:10 | 28 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 11:3 | 18 | 2 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:7 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
GKS Katowice
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 2 | 9 | 23:28 | 20 | 16 | |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 13:13 | 13 | 14 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 10:15 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:6 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 5 | 9 | 9:17 | 14 | 18 | 18% |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 6:10 | 9 | 16 | 22% |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 3:7 | 5 | 16 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
13
23
13
23
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
40
40
40
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
VĐQG Ba Lan
20
70
20
70
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
22
25
22
25
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Ba Lan
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bartosz Frankowski |
| Điều khiển Zaglebie Lubin | 5T 2H 3B |
| Điều khiển GKS Katowice | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

