Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zaglebie Lubin
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 5 | 15 | 22:40 | 26 | 15 |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 12:18 | 14 | 17 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 10:22 | 12 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 9 | 13 | 8:21 | 24 | 18 |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 4:11 | 13 | 18 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 4:10 | 11 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Gornik Zabrze
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 4 | 11 | 38:33 | 40 | 7 | |
| Chủ | 14 | 7 | 2 | 5 | 21:14 | 23 | 6 | |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 17:19 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:7 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 11 | 7 | 15:14 | 38 | 5 | 33% |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 9:7 | 22 | 6 | 36% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 6:7 | 16 | 7 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
04
47
04
47
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ba Lan
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Ba Lan
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
33
53
33
53
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
22
24
22
24
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
52
10
52
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
24
00
24
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu

