Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zaglebie Lubin
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 28:23 | 21 | 9 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 20:8 | 15 | 5 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8:15 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:10 | 8 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 15:9 | 26 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 11:2 | 17 | 3 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:7 | 9 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 27:18 | 27 | 2 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 18:11 | 15 | 6 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:7 | 12 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:8 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 10:10 | 19 | 11 | 29% |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 6:7 | 10 | 15 | 43% |
| Khách | 7 | 1 | 6 | 0 | 4:3 | 9 | 6 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
40
40
40
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
62
21
62
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
B
B
3
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
11
23
11
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Szymon Marciniak |
| Điều khiển Zaglebie Lubin | 2T 3H 5B |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
Jagiellonia Bialystok

