Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zaglebie Lubin
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 7 | 5 | 33:27 | 31 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 22:11 | 19 | 5 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11:16 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:9 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 15:12 | 28 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 11:4 | 18 | 5 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:8 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 3 | 8 | 27:25 | 30 | 6 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:11 | 12 | 17 | |
| Khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 17:14 | 18 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 11 | 5 | 11:11 | 23 | 13 | 20% |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 4:7 | 9 | 17 | 10% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:4 | 14 | 4 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
13
23
13
23
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
40
40
40
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
51
11
51
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
11
00
11
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcin Szczerbowicz |
| Điều khiển Zaglebie Lubin | 1T 2H 1B |
| Điều khiển Rakow Czestochowa | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
Rakow Czestochowa

