Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zaglebie Sosnowiec
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 21:27 | 23 | 13 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 11:15 | 10 | 13 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 10:12 | 13 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 10:12 | 20 | 14 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:6 | 6 | 18 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:6 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Sandecja
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 24:27 | 24 | 12 | |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:15 | 10 | 14 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 14:12 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:9 | 5 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 10:13 | 20 | 15 | 22% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:7 | 11 | 13 | 22% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:6 | 9 | 14 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
50
62
50
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
33
22
33
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
2.5
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
3
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
B
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
3
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
14
10
14
Giao hữu
70
120
70
120
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu

