Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zaragoza
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 9:1 | 15 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 1 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 2 |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 9:1 | 15 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:1 | 11 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:1 | 11 |
Racing Santander
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | 8 | 6 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:0 | 7 | 2 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | 8 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:2 | 7 | 10 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:2 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
30
30
30
30
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
41
30
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
41
30
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
H
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
22
20
22
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
21
42
21
42
B
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
31
30
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
41
30
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
41
31
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Luis Guzman Mansilla |
| Điều khiển Zaragoza | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Racing Santander | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

