Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zaragoza
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 3 | 9 | 7:23 | 6 | 22 |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:12 | 2 | 22 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:11 | 4 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:16 | 0 | |
| Tất cả | 13 | 1 | 8 | 4 | 2:6 | 11 | 21 |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 20 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
SD Huesca
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 12:18 | 15 | 18 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:7 | 12 | 12 | |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:11 | 3 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 5:9 | 16 | 14 | 31% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:4 | 9 | 14 | 29% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 | 18 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
42
00
42
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
40
41
40
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
1.5
0.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
23
00
23
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
33
10
33
B
2/2.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
2.5
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
40
30
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

