Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 1
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
15 Dứt điểm 10
-
7 Sút trúng mục tiêu 5
-
92 Tấn công 63
-
80 Tấn công nguy hiểm 36
-
70% TL kiểm soát bóng 30%
-
11 Phạm lỗi 14
-
1 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 5
-
14 Đá phạt trực tiếp 11
-
72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
-
1 Việt vị 3
-
1 Số lần cứu thua 5
-
7 Tắc bóng thành công 9
-
8 Cắt bóng 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 4
87'
Matejka L.
Leginus L.
84'
Martin Cernek
80'
Krcik A.
Smejkal T.
80'
Hradecky M.
Masik M.
Bahi F.
Dzotsenidze T.
75'
Stanislav Danko
Jeremy Sivi
73'
Zulevic A.
Issa A.
73'
Ramos S.
Musak A.
73'
Zofcak I.
Cottrell B.
73'
73'
Leginus L.
67'
Marek Fabry
Martin Cernek
Dzotsenidze T.
57'
54'
Marek Fabry
Sobczyk A.
54'
Martin Cernek
Martin Nagy
Cottrell B.
Musak A.
53'
HT1 - 2
Jeremy Sivi
36'
Jeremy Sivi
36'
32'
Smejkal T.
Sobczyk A.
6'
Sobczyk A.
Goal awarded
6'
Sobczyk A.
Petr Pudhorocky

4-1-2-3
-
1Patrik Lukac -
3Denys Taraduda
66Bednar M.

26Dzotsenidze T.
13Madu K. -

80Cottrell B. -
4Zubairu A.

55Musak A. -
14Kido Taylor-Hart
7Issa A.

11Jeremy Sivi
-


34Sobczyk A. -

71Leginus L.
17Petr Pudhorocky

24Smejkal T. -
19Masik M.
18Martin Nagy -
25Gazi A.
20Podhorin O.
23Suver M.
9Morong A. -
39Martin Junas

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
12
Bahi F.
27
Viktor Budinsky
51
Stanislav Danko
21
Ramos S.
8
Yushi Shimamura
2
Lukas Simko
10
Zofcak I.
97
Zulevic A.

Martin Cernek
3

Marek Fabry
11
Hradecky M.
4
Hrosso L.
31
Kopas A.
33
Krcik A.
37
Matejka L.
12
Matejov R.
16
Vlasko J.
10
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
12%
8%
8%
13%
17%
20%
4%
20%
25%
22%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
15%
4%
13%
15%
21%
22%
21%
20%
6%
25%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 0.9
-
1.5 Thủng lưới 0.5
-
13.8 Bị sút trúng mục tiêu 10.1
-
5.2 Phạt góc 4.7
-
2.1 Thẻ vàng 2.4
-
13.5 Phạm lỗi 15.9
-
50.4% TL kiểm soát bóng 49.5%

