Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 6
-
4 Phạt góc nửa trận 3
-
14 Dứt điểm 17
-
3 Sút trúng mục tiêu 5
-
72 Tấn công 77
-
47 Tấn công nguy hiểm 50
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
14 Phạm lỗi 13
-
4 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 10
-
4 Cản bóng 2
-
13 Đá phạt trực tiếp 14
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
313 Chuyền bóng 393
-
72% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 3
-
5 Số lần cứu thua 2
-
7 Tắc bóng 6
-
9 Cú rê bóng 9
-
13 Quả ném biên 20
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Tắc bóng thành công 7
-
11 Cắt bóng 9
-
3 Tạt bóng thành công 7
-
28 Chuyển dài 25
-
4 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
50 Tấn công 27
-
30 Tấn công nguy hiểm 15
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
10 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 10
-
178 Chuyền bóng 153
-
79% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
0 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 4
-
6 Cú rê bóng 4
-
8 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
18 Chuyển dài 10
-
0 Phạt góc 3
-
8 Dứt điểm 7
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
3 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
90+7'
Sabo E.
90+5'
Sabo E.
Card upgrade confirmed
Dzotsenidze T.
90+4'
Volanakis P.
90+4'
90+3'
Stojsavljevic L.
Luka Lemishko
Tae-rang Park
83'
73'
Duris M.
Kratochvil M.
Tae-rang Park
72'
Vasilios Theofanopoulos
Tomasz Walczak
66'
Ramos S.
Kido Taylor-Hart
66'
Brosnan K.
Danek P.
66'
Mihhailov N.
Kalemi O.
57'
57'
Paur J.
Metsoko I.
57'
Stefan Skrbo
Khorkheli L.
56'
Azango P.
Moistsrapishvili G.
46'
Jureskin R.
Mikovic M.
HT1 - 0
Kalemi O.
43'
Ahl H.
Danek P.
41'

4-3-3
-
16Jakubech A. -

77Tae-rang Park
26Dzotsenidze T.
5Volanakis P.
27Curma M. -
40Ahl H.
4Zubairu A.

42Kalemi O. -

22Danek P.
14Kido Taylor-Hart
9Tomasz Walczak
-
93Metsoko I. -
19Kudlicka T.
8Moistsrapishvili G.
30Khorkheli L. -
91Marin Lausic
14Kratochvil M. -
29Mikovic M.
15Stojsavljevic L.
52Sabo E.
4Holik L. -
72Vantruba M.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
17
Jakub Peter Bamburak
7
Brosnan K.
51
Stanislav Danko
20
Luka Lemishko
1
Patrik Lukac
33
Christos Makrygiannis
31
Mihhailov N.
21
Ramos S.
18
Vasilios Theofanopoulos
Azango P.
11
Duris M.
57
Jureskin R.
3
Paur J.
17
Prochazka R.
6
Stefan Skrbo
7
Taiwo A.
12
Twardzik F.
23
Patrik Vasil
41
Chấn thương và án treo giò
-
Patrick Nwadike2
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
14%
24%
19%
11%
19%
15%
9%
15%
15%
18%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
9%
14%
13%
12%
13%
12%
18%
12%
18%
33%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.3
-
1.7 Thủng lưới 1.7
-
9.4 Bị sút trúng mục tiêu 11.8
-
5.4 Phạt góc 4.8
-
2.5 Thẻ vàng 2.7
-
15.5 Phạm lỗi 14.4
-
55.9% TL kiểm soát bóng 52.7%

