Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 22:28 | 22 | 6 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 13:14 | 13 | 6 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:14 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 8 | 5 | 8:8 | 23 | 7 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:4 | 11 | 8 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 3:4 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Sport Podbrezova
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 24:23 | 24 | 5 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 15:10 | 13 | 4 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:13 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 8 | 5 | 9:8 | 23 | 5 | 28% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:2 | 13 | 5 | 33% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:6 | 10 | 9 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
14
00
14
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
102
20
102
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2.5
T
Cúp Slovkia
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Cúp Slovkia
00
02
00
02
T
3/3.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
T
2.5/3
0/0.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
B
2.5
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Cúp Slovkia
00
11
00
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
21
22
21
22
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Slovkia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
T
Cúp Slovkia
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Zemplin Michalovce

