Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:15 | 14 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:7 | 11 | 1 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:8 | 3 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:9 | 10 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:7 | 11 | 9 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:3 | 9 | 2 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 |
Sport Podbrezova
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:20 | 14 | 5 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 8 | 6 | |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:13 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 6:9 | 14 | 7 | 36% |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 3:5 | 6 | 8 | 40% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Slovkia
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
00
02
00
02
B
B
3.5/4
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Slovkia
02
03
02
03
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1.5
X
T
Giao hữu
43
46
43
46
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1.5
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
01
02
01
02
T
T
3
1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
12
01
12
B
H
4
1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
02
03
02
03
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1.5
X
T
Giao hữu
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
7 Ngày
VĐQG Slovkia
14 Ngày
VĐQG Slovkia
28 Ngày
VĐQG Slovkia
7 Ngày
VĐQG Slovkia
14 Ngày
VĐQG Slovkia
28 Ngày
Zemplin Michalovce



